Chuyển đến nội dung
超短裙

chāoduǎnqún

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. váy siêu ngắn
  2. váy ngắn mini

Ví dụ

  1. 夏天很多年轻女孩喜欢穿超短裙。

    Xiàtiān hěn duō niánqīng nǚhái xǐhuan chuān chāoduǎnqún.Mùa hè nhiều cô gái trẻ thích mặc váy siêu ngắn.

  2. 学校规定不许穿超短裙进教室。

    Xuéxiào guīdìng bùxǔ chuān chāoduǎnqún jìn jiàoshì.Nhà trường quy định không được mặc váy ngắn vào lớp học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条超短裙 yì tiáo chāoduǎnqúnmột chiếc váy siêu ngắn
  • 穿超短裙 chuān chāoduǎnqúnmặc váy siêu ngắn
  • 牛仔超短裙 niúzǎi chāoduǎnqúnváy bò siêu ngắn
  • 紧身超短裙 jǐnshēn chāoduǎnqúnváy siêu ngắn bó sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长度仅及大腿中部以上的极短的裙子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 超短裙

Kết hợp với động từ 穿 (mặc). VD: 她穿着一条超短裙。– Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn mini.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
短
裙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1