Chuyển đến nội dung
超高速

chāogāosù

Hán Việt: SIÊU CAO TỐC

Tính từ

1Tính từ

  1. siêu tốc độ
  2. tốc độ cực cao
  3. siêu cao tốc

Ví dụ

  1. 这列火车以超高速行驶。

    Zhè liè huǒchē yǐ chāogāosù xíngshǐ.Đoàn tàu này chạy với tốc độ siêu cao.

  2. 超高速网络大大缩短了下载时间。

    Chāogāosù wǎngluò dàdà suōduǎn le xiàzǎi shíjiān.Mạng siêu tốc độ đã rút ngắn đáng kể thời gian tải xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 超高速网络 chāogāosù wǎngluòmạng siêu tốc độ
  • 超高速列车 chāogāosù lièchētàu siêu cao tốc
  • 超高速发展 chāogāosù fāzhǎnphát triển siêu tốc
  • 超高速运转 chāogāosù yùnzhuǎnvận hành ở tốc độ cực cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

远远超过一般高速的速度;指速度极高的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

超高速 + danh từ

dùng như định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tốc độ cực kỳ cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
高
速

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1