Chuyển đến nội dung
越发越發

yuèfā

Hán Việt: VIỆT PHÁT

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. càng
  2. càng thêm

Ví dụ

  1. 听了他的一番解释,我越发糊涂了。

    Tīngle tā de yī fān jiěshì, wǒ yuèfā hútu le.Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi lại càng thêm mơ hồ.

  2. 离家越久,他就越发想念故乡。

    Lí jiā yuè jiǔ, tā jiù yuèfā xiǎngniàn gùxiāng.Rời nhà càng lâu, anh ấy càng thêm nhớ nhung quê hương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 越发明显 yuèfā míngxiǎncàng thêm rõ rệt
  • 越发严重 yuèfā yánzhòngcàng thêm nghiêm trọng
  • 越发喜爱 yuèfā xǐ’àicàng thêm yêu thích
  • 越发坚强 yuèfā jiānqiángcàng thêm kiên cường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

更加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

越发 + tính từ / động từ tâm lý

Phó từ biểu thị mức độ sâu thêm, nặng hơn, tương đương với '更加'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

越
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1