1Phó từ
- càng (dùng trong cấu trúc 越……越……)
- càng
- càng... (càng...)
Ví dụ
2Động từ
- vượt qua
- nhảy qua
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
超出;度过;表示程度随情况发展而加深。
Ghi chú: Bộ Tẩu (走 - đi) bên trái, chữ Thoa/Việt (戉 - cây rìu) bên phải; vượt qua biên giới.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
越来越 + tính từ/động từ tâm lý
Biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian: càng ngày càng...
越 + A + 越 + B
Biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ của A: càng A càng B.
越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".
坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.
天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
越 A 越 B
Cấu trúc biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ phát triển của A ('càng A càng B'). A và B có thể là động từ, tính từ hoặc cụm động từ/tính từ.
今天的足球比赛我越看越着急。 – Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng thấy sốt ruột.
妈妈越说,他越不高兴。 – Mẹ càng nói, nó lại càng không vui.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “越” 18
- 越南Yuènán VIỆT NAMnước Việt NamHSK2
- 越界yuèjiè VIỆT GIỚIvượt biên; vượt ranh giới; vượt quá giới hạn quan hệHSK5
- 超越chāoyuè SIÊU VIỆTvượt qua; vượt bậcHSK6
- 横越héngyuèbăng qua; vượt qua (theo chiều ngang)HSK6
- 越冬yuèdōng VIỆT ĐÔNGtrú đông; qua mùa đôngHSK6
- 越轨yuèguǐ VIỆT QUỸchệch đường ray; trật bánh (tàu hoả); vượt quá giới hạnHSK6
- 逾越yúyuèvượt qua; vượt quá (ranh giới, giới hạn, quy tắc)HSK6
- 穿越chuānyuè XUYÊN VIỆTvượt qua; băng qua; xuyên khôngHSK7–9
- 跨越kuàyuè KHÓA VIỆTvượt qua; băng quaHSK7–9
- 优越yōuyuè ƯU VIỆTưu việt; vượt trội; thuận lợiHSK7–9
- 越发yuèfā VIỆT PHÁTcàng; càng thêmHSK7–9
- 越过yuèguò VIỆT QUÁvượt qua; băng quaHSK7–9
- 卓越zhuóyuè TRÁC VIỆTxuất sắc; vượt trội; trác việtHSK7–9
- 越来越yuèláiyuè VIỆT LAI VIỆTcàng ngày càngHSK4
- 蔓越莓mànyuèméinam việt quất; quả nam việt quấtHSK6
- 越南盾yuènándùn VIỆT NAM THUẪNđồng Việt Nam (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)HSK6
- 逾越节yúyuèjiélễ Vượt Qua (ngày lễ truyền thống của người Do Thái)HSK6
- 越……越……yuè…yuè… VIỆT... VIỆT...càng... càng...HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
