Chuyển đến nội dung
越

yuè

Hán Việt: VIỆT

Phó từĐộng từ

HSK3Bộ: 走12 nét

1Phó từ

  1. càng (dùng trong cấu trúc 越……越……)
  2. càng
  3. càng... (càng...)

Ví dụ

  1. 风越刮越大了。

    Fēng yuè guā yuè dà le.Gió càng thổi càng to.

  2. 雨越下越大。

    Yǔ yuè xià yuè dà.Mưa càng rơi càng lớn.

2Động từ

  1. vượt qua
  2. nhảy qua

Ví dụ

  1. 小狗越过了栅栏。

    Xiǎogǒu yuèguò le zhàlan.Chú chó nhỏ đã nhảy qua hàng rào.

  2. 登山队员成功越过了那座高山。

    Dēngshān duìyuán chénggōng yuèguò le nà zuò gāoshān.Các đội viên leo núi đã vượt qua ngọn núi cao đó thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超出;度过;表示程度随情况发展而加深。

Ghi chú: Bộ Tẩu (走 - đi) bên trái, chữ Thoa/Việt (戉 - cây rìu) bên phải; vượt qua biên giới.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

越来越 + tính từ/động từ tâm lý

Biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian: càng ngày càng...

越 + A + 越 + B

Biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ của A: càng A càng B.

越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý

Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".

坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.

天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.

Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc

越 A 越 B

Cấu trúc biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ phát triển của A ('càng A càng B'). A và B có thể là động từ, tính từ hoặc cụm động từ/tính từ.

今天的足球比赛我越看越着急。 – Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng thấy sốt ruột.

妈妈越说,他越不高兴。 – Mẹ càng nói, nó lại càng không vui.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

越

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “越” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1