Chuyển đến nội dung
趴

pā

Hán Việt: BA

HSK7–9Bộ: 足9 nét

1Động từ

  1. nằm sấp
  2. bò ra
  3. gục xuống
  4. nằm sấp, bò toài, gục xuống
  5. nằm sấp, bò toài

Ví dụ

  1. 他太累了,趴在桌子上就睡着了。

    Tā tài lèi le, pā zài zhuōzi shang jiù shuìzháo le.

    Anh ấy mệt quá, gục xuống bàn là ngủ thiếp đi.

  2. 小猫喜欢趴在窗台上晒太阳。

    Xiǎomāo xǐhuan pā zài chuāngtái shang shài tàiyáng.

    Mèo con thích nằm sấp trên bậu cửa sổ sưởi nắng.

  3. 他趴在草地上仔细观察昆虫。

    Tā pā zài cǎodì shang zǐxì guānchá kūnchóng.

    Cậu ấy nằm rạp trên bãi cỏ quan sát côn trùng một cách tỉ mỉ.

  4. 小猫舒服地趴在沙发上晒太阳。

    Xiǎomāo shūfu de pā zài shāfā shang shài tàiyáng.

    Chú mèo con lười biếng nằm sấp trên ghế sô pha sưởi nắng.

  5. 弟弟喜欢趴在床上看书。

    Dìdi xǐhuan pā zài chuángshang kànshū.

    Em trai thích nằm bò ra giường đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 趴在桌上 pā zài zhuō shànggục trên bàn
  • 趴在地上 pā zài dìshangnằm sấp trên đất
  • 趴着睡觉 pāzhe shuìjiàonằm sấp ngủ
  • 趴下 pāxianằm rạp xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胸腹朝下卧倒;身体向前靠在物体上。

Ghi chú: Bên trái là bộ Túc 足 (chân), bên phải là chữ Bát 八 mang âm; gợi ý tư thế nằm sấp sát đất.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

趴 + 在 + nơi chốn

Diễn tả tư thế nằm sấp hoặc tỳ ngực/bụng lên một bề mặt cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

趴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1