1Động từ
- ngủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
进入睡眠状态。
Ghi chú: Cụm động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
睡 + số lượng/thời lượng + 觉
từ ly hợp, có thể chèn định ngữ hoặc thời lượng vào giữa. VD: 他睡了一个好觉。– Anh ấy đã ngủ một giấc thật ngon.
V + O tách được: 吃饭, 睡觉
Một số động từ hai chữ thực chất là động từ + tân ngữ (上课, 睡觉, 吃饭…), nên có thể tách ra để chen thành phần khác vào giữa: 上汉语课, 吃午饭. Vì đã có tân ngữ bên trong, chúng không mang thêm tân ngữ phía sau. Lỗi hay gặp: 上课汉语 ✗ → 上汉语课。
灵芝,明天我们在哪儿上课? – Chi, ngày mai chúng ta học ở đâu?
我妹妹是小学生,每天七点上学。 – Em gái mình là học sinh tiểu học, mỗi ngày bảy giờ đi học.
Bài học: HSK1 · 学校 – Trường học
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
