Chuyển đến nội dung
跨步

kuàbù

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. sải bước
  2. bước rộng bước

Ví dụ

  1. 他跨步走上了主席台。

    Tā kuàbù zǒushàng le zhǔxítái.Anh ấy sải bước bước lên lễ đài.

  2. 战士们昂首挺胸,大步跨步向前。

    Zhànshìmen ángshǒu tǐngxiōng, dàbù kuàbù xiàng qián.Các chiến sĩ ngẩng cao đầu ưỡn ngực, sải bước tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大步跨步 dàbù kuàbùsải bước dài
  • 向前跨步 xiàng qián kuàbùsải bước về phía trước
  • 跨步走 kuàbù zǒusải bước đi
  • 跨步前进 kuàbù qiánjìnsải bước tiến lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迈大步向前走。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跨步 + động từ

sải bước làm gì đó. VD: 他跨步走进房间。– Anh ấy sải bước đi vào phòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跨
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1