Chuyển đến nội dung
蹦跳

bèngtiào

Hán Việt: BỔNG KHIÊU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhảy nhót
  2. bật nhảy

Ví dụ

  1. 小鸟在枝头欢快地蹦跳。

    Xiǎoniǎo zài zhītóu huānkuài de bèngtiào.Chim non vui vẻ nhảy nhót trên cành cây.

  2. 孩子们在草地上快乐地蹦跳着。

    Háizimen zài cǎodì shang kuàilè de bèngtiào zhe.Lũ trẻ đang vui sướng nhảy nhót trên bãi cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 欢快蹦跳 huānkuài bèngtiàovui sướng nhảy nhót
  • 四处蹦跳 sìchù bèngtiàonhảy nhót khắp nơi
  • 蹦跳不停 bèngtiào bùtíngnhảy nhót không ngừng
  • 欢跃蹦跳 huānyuè bèngtiàohân hoan nhảy nhót

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跳跃;双脚或几只脚同时跳动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹦跳 + 着 + động từ / trạng thái

Biểu thị trạng thái đang nhảy nhót liên tục. VD: 他蹦跳着跑开了。– Cậu bé nhảy chân sáo chạy đi mất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹦
跳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “蹦跳” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1