Chuyển đến nội dung
蹦

bèng

Hán Việt: BẰNG

Động từ

HSK7–9Bộ: 足18 nét

1Động từ

  1. nhảy
  2. nhảy cỡn
  3. bật nhảy
  4. nhảy tung tăng
  5. nhảy cỡn lên, nhảy

Ví dụ

  1. 孩子们高兴得在地上直蹦。

    Háizimen gāoxìng de zài dì shang zhí bèng.Lũ trẻ vui đến mức nhảy cẫng lên trên sàn.

  2. 小兔子在草丛里蹦来蹦去。

    Xiǎo tùzi zài cǎocóng li bèng lái bèng qù.Chú thỏ con nhảy qua nhảy lại trong bụi cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蹦蹦跳跳 bèngbèngtiàotiàonhảy tưng tưng, tung tăng
  • 蹦跳 bèngtiàonhảy nhót
  • 蹦得很高 bèng de hěn gāobật nhảy rất cao
  • 欢蹦乱跳 huānbèng-luàntiàotung tăng hớn hở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两脚用力往上跳。

Ghi chú: Bộ túc 足 (chân), bên phải là 崩 (bēng) chỉ động tác bật nhảy mạnh của đôi chân.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹦来蹦去

nhảy qua nhảy lại nhiều lần. VD: 麻雀在枝头蹦来蹦去。– Chim sẻ nhảy qua nhảy lại trên cành cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蹦” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1