Chuyển đến nội dung
转达轉達

zhuǎndá

Hán Việt: CHUYỂN ĐẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chuyển lời
  2. nhắn lại
  3. chuyển đạt

Ví dụ

  1. 请代我向你父母转达问候。

    Qǐng dài wǒ xiàng nǐ fùmǔ zhuǎndá wènhòu.Xin hãy thay tôi chuyển lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.

  2. 我已经把经理的意思转达给他了。

    Wǒ yǐjīng bǎ jīnglǐ de yìsi zhuǎndá gěi tā le.Tôi đã chuyển ý kiến của giám đốc cho anh ấy rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 转达问候 zhuǎndá wènhòuchuyển lời hỏi thăm
  • 转达谢意 zhuǎndá xièyìchuyển lời cảm ơn
  • 转达歉意 zhuǎndá qiànyìchuyển lời xin lỗi
  • 代为转达 dài wéi zhuǎndáthay mặt chuyển lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把一方的话或意思告诉另一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + ai đó + 转达 + danh từ (问候/谢意...)

chuyển lời chúc/thăm hỏi đến ai. VD: 向大家转达我的祝福。– Chuyển lời chúc phúc của tôi đến mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

转
达

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1