Chuyển đến nội dung
软骨病軟骨病

ruǎngǔbìng

Hán Việt: NHUYỄN CỐT BỆNH

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh mềm xương
  2. bệnh còi xương (ở trẻ em)

Ví dụ

  1. 缺乏维生素D容易导致软骨病。

    Quēfá wéishēngsù D róngyì dǎozhì ruǎngǔbìng.Thiếu vitamin D dễ dẫn đến bệnh mềm xương.

  2. 适当晒太阳有助于预防小儿软骨病。

    Shìdàng shài tàiyáng yǒuzhù yú yùfáng xiǎo'ér ruǎngǔbìng.Phơi nắng điều độ giúp phòng tránh bệnh còi xương ở trẻ nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患软骨病 huàn ruǎngǔbìngmắc bệnh còi xương / mềm xương
  • 小儿软骨病 xiǎo'ér ruǎngǔbìngbệnh còi xương ở trẻ nhỏ
  • 预防软骨病 yùfáng ruǎngǔbìngphòng ngừa bệnh còi xương
  • 软骨病症状 ruǎngǔbìng zhèngzhuàngtriệu chứng bệnh mềm xương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因体内缺乏维生素D或钙、磷代谢紊乱引起的骨骼病变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 患上 + 软骨病

dẫn đến hoặc mắc bệnh còi xương (mềm xương).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

软
骨
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1