📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “轻描淡写”
1Thành ngữ
- nói nhẹ bớt
- nói qua loa
- lướt nhẹ qua chuyện nghiêm trọng
Ví dụ
Tā bǎ zìjǐ de guòcuò qīngmiáodànxiě de dài guò le.
Anh ấy nói lướt qua lỗi lầm của mình một cách qua loa.
Zhème yánzhòng de shìqing, nǐ zěnme néng qīngmiáodànxiě ne?
Chuyện nghiêm trọng thế này, sao bạn có thể nói nhẹ bớt như vậy?
Miànduì méitǐ de tíwèn, fāyánrén qīngmiáodànxiě de huíyìng le jǐ jù.
Đối mặt với câu hỏi của truyền thông, người phát ngôn chỉ đáp lại qua loa vài câu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原指用浅淡的颜色勾画;现多指说话或写文章把重要的事情轻轻带过。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……轻描淡写地 + động từ
xem nhẹ, giải thích qua loa chuyện gì đó. VD: 他把困难轻描淡写地说成小问题。– Anh ấy nói nhẹ khó khăn thành vấn đề nhỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
