Chuyển đến nội dung
辞别辭別

cíbié

Hán Việt: TỪ BIỆT

Động từ

1Động từ

  1. từ biệt
  2. chia tay
  3. từ giã

Ví dụ

  1. 他辞别了父母,独自去外地工作。

    Tā cíbié le fùmǔ, dúzì qù wàidì gōngzuò.Anh ấy từ biệt cha mẹ, một mình đi nơi khác làm việc.

  2. 客人用完晚餐后,起身向主人辞别。

    Kèrén yòngwán wǎncān hòu, qǐshēn xiàng zhǔrén cíbié.Sau khi dùng xong bữa tối, khách đứng dậy từ biệt chủ nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 辞别父母 cíbié fùmǔtừ biệt cha mẹ
  • 辞别故乡 cíbié gùxiāngtừ giã quê hương
  • 向……辞别 xiàng... cíbiétừ biệt ai đó
  • 依依辞别 yīyī cíbiélưu luyến từ biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分别;告辞离开(多用于郑重场合或书面语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辞别 + đối tượng / tân ngữ

Trực tiếp mang tân ngữ là người hoặc nơi chốn muốn từ giã.

向 + đối tượng + 辞别

Chào từ biệt một ai đó trước khi rời đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辞
别

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1