Chuyển đến nội dung
辽宁大学遼寧大學

Liáoníng Dàxué

Hán Việt: LIÊU NINH ĐẠI HỌC

Danh từ riêng

HSK6Lượng từ: 所

1Danh từ riêng

  1. Đại học Liêu Ninh

Ví dụ

  1. 辽宁大学是一所综合性重点高校。

    Liáoníng Dàxué shì yì suǒ zōnghéxìng zhòngdiǎn gāoxiào.Đại học Liêu Ninh là một trường đại học trọng điểm tổng hợp.

  2. 他去年考上了辽宁大学的研究生。

    Tā qùnián kǎoshang le Liáoníng Dàxué de yánjiūshēng.Năm ngoái anh ấy thi đỗ cao học tại Đại học Liêu Ninh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考上辽宁大学 kǎoshang Liáoníng Dàxuéthi đỗ Đại học Liêu Ninh
  • 辽宁大学校友 Liáoníng Dàxué xiàoyǒucựu sinh viên Đại học Liêu Ninh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国辽宁省的一所综合性省属重点大学。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辽
宁
大
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1