Chuyển đến nội dung
过山车過山車

guòshānchē

Hán Việt: QUÁ SƠN XA

HSK6Lượng từ: 趟、次

1Danh từ

  1. tàu lượn siêu tốc
  2. tàu lượn mạo hiểm

Ví dụ

  1. 他在游乐园里坐了过山车。

    Tā zài yóulèyuán lǐ zuò le guòshānchē.

    Anh ấy đã chơi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.

  2. 我不敢坐过山车,太刺激了。

    Wǒ bù gǎn zuò guòshānchē, tài cìjī le.

    Tôi không dám đi tàu lượn siêu tốc, kích thích quá.

  3. 今天股市的大跌大涨就像坐过山车一样。

    Jīntiān gǔshì de dà diē dà zhǎng jiù xiàng zuò guòshānchē yíyàng.

    Thị trường chứng khoán hôm nay trồi sụt thất thường chẳng khác nào đi tàu lượn siêu tốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坐过山车 zuò guòshānchēđi tàu lượn siêu tốc
  • 刺激的过山车 cìjī de guòshānchētàu lượn siêu tốc gay cấn
  • 像坐过山车一样 xiàng zuò guòshānchē yíyàngnhư đi tàu lượn siêu tốc (thăng trầm thất thường)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种游乐设施,车辆在起伏盘旋的轨道上飞速运行;也比喻大起大落的变化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像坐过山车一样 + tính từ / động từ

Ví von trạng thái thay đổi lên xuống đột ngột, thăng trầm thất thường. VD: 他的心情像坐过山车一样大起大落。– Tâm trạng anh ấy lên bổng xuống trầm như ngồi tàu lượn siêu tốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
山
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1