Chuyển đến nội dung
过敏原過敏原

guòmǐnyuán

Hán Việt: QUÁ MẪN NGUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất gây dị ứng
  2. dị nguyên

Ví dụ

  1. 花生是他最严重的过敏原。

    Huāshēng shì tā zuì yánzhòng de guòmǐnyuán.Lạc là chất gây dị ứng nghiêm trọng nhất đối với anh ấy.

  2. 医生建议她做一次过敏原检测。

    Yīshēng jiànyì tā zuò yí cì guòmǐnyuán jiǎncè.Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi xét nghiệm dị nguyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过敏原检测 guòmǐnyuán jiǎncèxét nghiệm chất gây dị ứng
  • 常见过敏原 chángjiàn guòmǐnyuándị nguyên thường gặp
  • 远离过敏原 yuǎnlí guòmǐnyuántránh xa dị nguyên
  • 食物过敏原 shíwù guòmǐnyuánchất gây dị ứng từ thực phẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引起过敏反应的抗原物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 过敏原 + 过敏

Bày tỏ phản ứng dị ứng của cơ thể với một dị nguyên cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
敏
原

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1