Chuyển đến nội dung
运筹帷幄運籌帷幄

yùnchóu-wéiwò

Hán Việt: VẬN TRÙ DUY ÁC

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. bày mưu tính kế
  2. ngồi trong trướng điều hành (chỉ người có tài mưu lược chỉ huy)

Ví dụ

  1. 将军在后方运筹帷幄,决胜千里。

    Jiāngjūn zài hòufāng yùnchóu-wéiwò, juéshèng qiānlǐ.

    Tướng quân ở hậu phương bày mưu tính kế, quyết định thắng lợi nơi ngàn dặm.

  2. 作为企业老总,他总是运筹帷幄,带领团队克服各种困难。

    Zuòwéi qǐyè lǎozǒng, tā zǒng shì yùnchóu-wéiwò, dàilǐng tuánduì kèfú gèzhǒng kùnnan.

    Là người đứng đầu doanh nghiệp, ông luôn mưu lược điều hành, dẫn dắt đội ngũ vượt qua mọi khó khăn.

  3. 没有他在幕后的运筹帷幄,这项大型活动很难圆满成功。

    Méiyǒu tā zài mùhòu de yùnchóu-wéiwò, zhè xiàng dàxíng huódòng hěn nán yuánmǎn chénggōng.

    Nếu không có sự hoạch định sau hậu trường của anh ấy, sự kiện lớn này khó mà thành công viên mãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 运筹帷幄之中 yùnchóu-wéiwò zhī zhōngtrong lúc bày mưu tính kế / nơi màn trướng chỉ huy
  • 善于运筹帷幄 shànyú yùnchóu-wéiwògiỏi bày mưu tính kế
  • 幕后运筹帷幄 mùhòu yùnchóu-wéiwòbày mưu tính kế sau hậu trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在军帐中谋划策略。泛指筹划决策。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……运筹帷幄

chỉ ai đó ở một vị trí chỉ huy, lên kế hoạch chiến lược. VD: 他在指挥部运筹帷幄。– Ông ấy ở sở chỉ huy bày mưu tính kế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

运
筹
帷
幄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1