Chuyển đến nội dung
违章違章

wéizhāng

Hán Việt: VI CHƯƠNG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 起、次

1Động từ

  1. vi phạm quy định
  2. phạm luật
  3. vi phạm nội quy

Ví dụ

  1. 闯红灯属于严重的违章行为。

    Chuǎng hóngdēng shǔyú yánzhòng de wéizhāng xíngwéi.Vượt đèn đỏ thuộc về hành vi vi phạm luật lệ nghiêm trọng.

  2. 司机违章停车,被交警贴了罚单。

    Sījī wéizhāng tíngchē, bèi jiāojǐng tiē le fádān.Tài xế đỗ xe vi phạm quy định nên đã bị cảnh sát giao thông dán phiếu phạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 违章建筑 wéizhāng jiànzhùcông trình xây dựng trái phép
  • 违章操作 wéizhāng cāozuòthao tác sai quy định
  • 交通违章 jiāotōng wéizhāngvi phạm luật giao thông
  • 违章记录 wéizhāng jìlùlịch sử vi phạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不符合或违反有关的规章制度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

违章 + động từ

Dùng như trạng ngữ mô tả hành vi thực hiện sai quy tắc, quy chế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

违
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1