Chuyển đến nội dung
犯规犯規

fànguī

Hán Việt: PHẠM QUY

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. phạm quy
  2. phạm luật (trong thể thao, thi đấu)

Ví dụ

  1. 他在比赛中因为犯规被罚下场。

    Tā zài bǐsài zhōng yīnwèi fànguī bèi fá xiàchǎng.Anh ấy bị đuổi khỏi sân vì phạm quy trong trận đấu.

  2. 防守队员拉人犯规,裁判吹了哨。

    Fángshǒu duìyuán lārén fànguī, cáipàn chuī le shào.Cầu thủ phòng ngự kéo người phạm quy, trọng tài đã thổi còi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重犯规 yánzhòng fànguīphạm quy nghiêm trọng
  • 技术犯规 jìshù fànguīlỗi kỹ thuật
  • 犯规动作 fànguī dòngzuòđộng tác phạm quy
  • 故意犯规 gùyì fànguīcố ý phạm quy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

违犯规程或规则,多指体育比赛中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因/由于 + 犯规 + 被罚...

Bị phạt do phạm luật/phạm quy. VD: 他因多次犯规被停赛一场。– Anh ấy bị đình chỉ thi đấu một trận do phạm quy nhiều lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

犯
规

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1