1Động từ
- tiến gần
- áp sát
- đến gần (khoảng cách hoặc thời gian)
Ví dụ
Kǎoshì rìqī pòjìn, dàjiā dōu zài zhuājǐn shíjiān fùxí.
Ngày thi đang đến gần, mọi người đều đang khẩn trương ôn tập.
Suízhe bàofēngyǔ de pòjìn, tiānsè yuèláiyuè yīn'àn.
Cùng với sự áp sát của cơn bão, bầu trời ngày càng tối sầm lại.
Yèmù pòjìn, yóurénmen fēnfēn tàshang xiàshān de dàolù.
Màn đêm buông xuống gần kề, du khách lũ lượt lên đường xuống núi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
临近,逼近(靠近时间或空间)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
随着……的迫近
Cùng với sự đến gần của sự kiện, thời điểm nào đó. VD: 随着年关的迫近,街上热闹起来。– Cùng với việc tết nhất cận kề, đường phố trở nên nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
