1Động từ
- tiến sát
- áp sát
- đến gần
Ví dụ
Bàofēngyǔ zhèng xiàng chéngshì bījìn.
Cơn bão đang tiến sát về phía thành phố.
Díjūn zhèng zài xiàng biānjìng bījìn.
Quân địch đang áp sát về phía biên giới.
Suízhe jiāojuàn shíjiān de bījìn, dàjiā biàn de gèngjiā jǐnzhāng.
Cùng với việc thời gian nộp bài đang đến gần, mọi người càng trở nên căng thẳng hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
靠近;接近。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 / 往 + mục tiêu + 逼近
chỉ hành vi chủ động di chuyển áp sát về phía đối tượng hoặc địa điểm. VD: 船只正向岸边逼近。– Con thuyền đang áp sát vào bờ.
thời gian / sự kiện + 逼近
chỉ thời khắc hay một sự kiện đang đến rất gần. VD: 期限日益逼近。– Thời hạn ngày càng đến gần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
