Chuyển đến nội dung
迷彩服

mícǎifú

Hán Việt: MÊ THẢI PHỤC

Danh từ

Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. quần áo rằn ri
  2. quân phục ngụy trang

Ví dụ

  1. 军训时大家都要穿迷彩服。

    Jūnxùn shí dàjiā dōu yào chuān mícǎifú.Khi tập quân sự mọi người đều phải mặc đồ rằn ri.

  2. 士兵穿着迷彩服隐蔽在丛林中。

    Shìbīng chuānzhe mícǎifú yǐnbì zài cónglín zhōng.Binh sĩ mặc đồ rằn ri ẩn nấp trong rừng rậm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿迷彩服 chuān mícǎifúmặc đồ rằn ri
  • 一套迷彩服 yí tào mícǎifúmột bộ quần áo rằn ri
  • 丛林迷彩服 cónglín mícǎifúquân phục ngụy trang rừng rậm
  • 军用迷彩服 jūnyòng mícǎifúquân phục ngụy trang quân dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有隐蔽伪装图案的军用服装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 迷彩服

diễn đạt hành động mặc quần áo rằn ri/quân phục ngụy trang.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迷
彩
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1