Từ điển chưa có mục “彩”. Pinyin tham khảo: cǎi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “彩” 18
- 精彩jīngcǎi TINH THẢIđặc sắc; xuất sắc; tuyệt vờiHSK4
- 彩灯cǎidēng THÁI ĐĂNGđèn màuHSK4
- 彩带cǎidài THÁI ĐỚIdây màu, ruy băngHSK4
- 彩电cǎidiàn THẢI ĐIỆNti vi màuHSK4
- 彩色cǎisè THẢI SẮCmàu; nhiều màu; sắc màuHSK5
- 色彩sècǎi SẮC THẢImàu sắc; sắc thái; tính chấtHSK5
- 彩虹cǎihóng THẢI HỒNGcầu vồngHSK6
- 彩票cǎipiào THẢI PHIẾUvé số; vé xổ sốHSK6
- 彩车cǎichē THẢI XAxe hoa; xe rước lễ hộiHSK6
- 彩礼cǎilǐ THẢI LỄsính lễ; tiền sính lễ; tiền cưới hỏiHSK6
- 花彩huācǎi HOA THÁIdải hoa trang trí; hoa và lụa ngũ sắc (dùng để trang hoàng lễ hội)HSK6
- 光彩guāngcǎi QUANG THẢIánh sáng rực rỡ; hào quang; vẻ vangHSK7–9
- 喝彩hècǎi HÁT THẢIhoan hô; cổ vũ; hò reo tán thưởngHSK7–9
- 剪彩jiǎncǎi TIỄN THẢIcắt băng khánh thànhHSK7–9
- 迷彩服mícǎifú MÊ THẢI PHỤCquần áo rằn ri; quân phục ngụy trang
- 丰富多彩fēngfù-duōcǎi PHONG PHÚ ĐA THẢIphong phú đa dạng; muôn màu muôn vẻHSK5
- 彩色电视cǎisèdiànshì THẢI SẮC ĐIỆN THỊti vi màu; truyền hình màuHSK5
- 精彩纷呈jīngcǎi-fēnchéng TINH THẢI PHÂN TRÌNHđặc sắc muôn màu; vô cùng phong phú và hấp dẫnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
