Chuyển đến nội dung
退化

tuìhuà

Hán Việt: THOÁI HÓA

HSK7–9

1Động từ

  1. thoái hóa

Ví dụ

  1. 人类的某些器官随着进化已经退化了。

    Rénlèi de mǒuxiē qìguān suízhe jìnhuà yǐjīng tuìhuà le.

    Một số cơ quan của con người theo quá trình tiến hóa đã dần thoái hóa.

  2. 随着年龄增长,人的记忆力通常会有所退化。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, rén de jìyìlì tōngcháng huì yǒusuǒ tuìhuà.

    Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, trí nhớ của con người thường sẽ bị thoái hóa đôi chút.

  3. 由于过度放牧,这片草原的土地出现了严重退化。

    Yóuyú guòdù fàngmù, zhè piàn cǎoyuán de tǔdì chūxiàn le yánzhòng tuìhuà.

    Do chăn thả quá mức, đất đai của đồng cỏ này đã xuất hiện hiện tượng thoái hóa nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 器官退化 qìguān tuìhuàcơ quan thoái hóa
  • 视力退化 shìlì tuìhuàthị lực suy giảm
  • 土地退化 tǔdì tuìhuàđất đai thoái hóa
  • 严重退化 yánzhòng tuìhuàthoái hóa nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体的某一部分器官变小变弱,功能减退;泛指事物由优变劣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ (bộ phận/năng lực/môi trường) + 退化

Diễn tả chức năng sinh học suy giảm hoặc tình trạng vật chất bị xuống cấp.

有所 / 出现 + 退化

Biểu thị xuất hiện tình trạng thoái hóa hoặc suy giảm ở mức độ nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1