Chuyển đến nội dung
进化進化

jìnhuà

Hán Việt: TIẾN HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiến hóa

Ví dụ

  1. 人类是由古猿逐渐进化而来的。

    Rénlèi shì yóu gǔyuán zhújiàn jìnhuà ér lái de.Loài người được tiến hóa dần dần từ loài vượn cổ.

  2. 达尔文的进化论改变了人们对生命的认知。

    Dá'ěrwén de jìnhuàlùn gǎibiàn le rénmen duì shēngmìng de rènzhī.Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi nhận thức của con người về sự sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进化论 jìnhuàlùnthuyết tiến hóa
  • 进化过程 jìnhuà guòchéngquá trình tiến hóa
  • 自然进化 zìrán jìnhuàtiến hóa tự nhiên
  • 进化而来 jìnhuà ér láitiến hóa thành / tiến hóa mà nên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物由简单到复杂、由低级到高级逐渐演变发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……进化而来

Biểu thị nguồn gốc được tiến hóa, phát triển từ cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1