Chuyển đến nội dung
退让退讓

tuìràng

Hán Việt: THOÁI NHƯỢNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhượng bộ
  2. lùi bước

Ví dụ

  1. 双方都做出了一定程度的退让。

    Shuāngfāng dōu zuòchū le yīdìng chéngdù de tuìràng.Hai bên đều đã có sự nhượng bộ ở mức độ nhất định.

  2. 在原则问题上,我们绝不能轻易退让。

    Zài yuánzé wèntí shàng, wǒmen jué bùnéng qīngyì tuìràng.Trong vấn đề mang tính nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng nhượng bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做出退让 zuòchū tuìràngđưa ra nhượng bộ
  • 互不退让 hù bù tuìràngkhông ai nhường ai
  • 一味退让 yīwèi tuìràngmột mực nhượng bộ
  • 轻易退让 qīngyì tuìràngdễ dàng nhượng bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

让步,不坚持己见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上 + 退让

Nhượng bộ trong phương diện, lĩnh vực nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

退
让

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1