1Động từ
- liếc mắt đưa tình
- đưa mắt làm duyên
Ví dụ
Tā qiāoqiāo xiàng xīnshàngrén sòng qiūbō.
Cô ấy lén liếc mắt đưa tình với người trong lòng.
Wǔtái shang de yǎnyuán zhèng xiàng guānzhòng àn sòng qiūbō.
Diễn viên trên sân khấu đang kín đáo liếc mắt đưa duyên với khán giả.
Tā wù yǐwéi nà ge nǚhái zài duì zìjǐ sòng qiūbō.
Anh ấy cứ tưởng nhầm cô gái đó đang liếc mắt đưa tình với mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容献媚或献殷勤,多指女子用媚眼传情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/对 + ai đó + 送秋波
đưa mắt làm duyên / liếc mắt đưa tình với ai. VD: 她频频向他送秋波。– Cô ấy liên tục đưa mắt nhìn anh đầy tình tứ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “送秋波” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
