1Tính từ
- thông tục
- bình dân
- dễ hiểu
Ví dụ
Tā yòng tōngsú de yǔyán jiěshì le zhè ge fùzá de gàiniàn.Anh ấy dùng ngôn ngữ bình dân dễ hiểu để giải thích khái niệm phức tạp này.
Zhè běn shū xiě de tōngsú yì dǒng, shēn shòu pǔtōng dúzhě xǐ'ài.Cuốn sách này viết rất dễ hiểu, được độc giả phổ thông hết sức yêu thích.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
浅显易懂,适合一般人的水平和需要。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 通俗的 + danh từ + biểu đạt
Sử dụng phương thức, ngôn ngữ bình dị dễ hiểu để diễn đạt hoặc trình bày điều gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
