Chuyển đến nội dung
俗

sú

Hán Việt: TỤC

Danh từTính từ

HSK7–9Bộ: 亻9 nét

1Danh từ

  1. phong tục
  2. tập quán

Ví dụ

  1. 入乡随俗。

    Rù xiāng suí sú.Nhập gia tùy tục.

  2. 移风易俗是一项长期的工作。

    Yí fēng yì sú shì yī xiàng chángqī de gōngzuò.Thay đổi phong tục tập quán cũ là một công việc lâu dài.

2Tính từ

  1. tục tĩu
  2. thô tục
  3. tầm thường

Ví dụ

  1. 这篇文章写得很庸俗。

    Zhè piān wénzhāng xiě de hěn yōngsú.Bài viết này hành văn rất tầm thường dung tục.

  2. 他的打扮显得有点俗。

    Tā de dǎban xiǎnde yǒudiǎnr sú.Cách ăn mặc của anh ấy trông hơi quê mùa và diêm dúa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庸俗 yōngsútầm thường, dung tục
  • 俗话 súhuàtục ngữ, lời xưa nói
  • 民俗 mínsúphong tục dân gian
  • 俗气 súqiquê mùa, thô tục
  • 不落窠臼 bù luò kējiùkhông theo lối mòn thô tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

风俗,习气;大众化,通俗;趣味不高,庸俗。

Ghi chú: Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp với chữ Cốc (谷), nghĩa là thói quen tập tục của con người trong thung lũng/xã hội.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得 / 太 + 俗

chỉ vẻ ngoài, lời ăn tiếng nói thô tục, kém thanh nhã. VD: 这样搭配显得有点俗。– Phối đồ thế này trông hơi quê/tục.

入乡随俗

thành ngữ chỉ việc thích nghi với phong tục tập quán nơi mới đến. VD: 来到这里就要入乡随俗。– Tới đây rồi thì phải nhập gia tùy tục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “俗” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1