1Danh từ
- phong tục
- tập quán
Ví dụ
2Tính từ
- tục tĩu
- thô tục
- tầm thường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
风俗,习气;大众化,通俗;趣味不高,庸俗。
Ghi chú: Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp với chữ Cốc (谷), nghĩa là thói quen tập tục của con người trong thung lũng/xã hội.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显得 / 太 + 俗
chỉ vẻ ngoài, lời ăn tiếng nói thô tục, kém thanh nhã. VD: 这样搭配显得有点俗。– Phối đồ thế này trông hơi quê/tục.
入乡随俗
thành ngữ chỉ việc thích nghi với phong tục tập quán nơi mới đến. VD: 来到这里就要入乡随俗。– Tới đây rồi thì phải nhập gia tùy tục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “俗” 9
- 风俗fēngsú PHONG TỤCphong tục; tập quánHSK5
- 民俗mínsú DÂN TỤCdân tục; phong tục dân gianHSK6
- 习俗xísú TẬP TỤCtập tục; phong tục tập quán; tập tục, phong tụcHSK6
- 俗称súchēng TỤC XƯNGtên gọi dân gian; tên thường gọi; thường gọi làHSK7–9
- 俗话súhuà TỤC THOẠItục ngữ; thành ngữ dân gian; lời người xưa hay nóiHSK7–9
- 俗语súyǔ TỤC NGỮtục ngữ; thành ngữ dân gianHSK7–9
- 通俗tōngsú THÔNG TỤCthông tục; bình dân; dễ hiểuHSK7–9
- 庸俗yōngsú DUNG TỤCdung tục; tầm thường; thấp hènHSK7–9
- 约定俗成yuēdìng-súchéng ƯỚC ĐỊNH TỤC THÀNHthành lệ; ước định theo thói quen; theo thói quen lâu ngày mà thànhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
