Chuyển đến nội dung
高雅

gāoyǎ

Hán Việt: CAO NHÃ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thanh cao
  2. nhã nhặn
  3. tao nhã

Ví dụ

  1. 她的言谈举止非常高雅。

    Tā de yántán jǔzhǐ fēicháng gāoyǎ.Lời nói cử chỉ của cô ấy vô cùng tao nhã.

  2. 古典音乐给人一种高雅的感觉。

    Gǔdiǎn yīnyuè gěi rén yì zhǒng gāoyǎ de gǎnjué.Nhạc cổ điển mang lại cho người ta cảm giác tao nhã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举止高雅 jǔzhǐ gāoyǎcử chỉ tao nhã
  • 品位高雅 pǐnwèi gāoyǎgu thẩm mỹ thanh tao
  • 高雅艺术 gāoyǎ yìshùnghệ thuật tao nhã/hàn lâm
  • 格调高雅 gédiào gāoyǎphong cách thanh tao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高尚雅致,不粗俗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高雅 + 的 + Danh từ

Dùng làm định ngữ miêu tả phẩm vị, khí chất, phong cách tao nhã. VD: 高雅的情趣 – thú vui thanh tao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
雅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1