Chuyển đến nội dung
通报通報

tōngbào

Hán Việt: THÔNG BÁO

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、次

1Động từ

  1. thông báo
  2. truyền đạt tình hình

Ví dụ

  1. 会议通报了最新的调查结果。

    Huìyì tōngbào le zuìxīn de diàochá jiéguǒ.Cuộc họp đã thông báo kết quả điều tra mới nhất.

  2. 警方及时向社会通报了案件进展。

    Jǐngfāng jíshí xiàng shèhuì tōngbào le ànjiàn jìnzhǎn.Cảnh sát đã kịp thời thông báo tiến triển vụ án đến xã hội.

2Danh từ

  1. bản thông báo
  2. văn bản thông báo

Ví dụ

  1. 公司发出一份通报表扬优秀员工。

    Gōngsī fāchū yí fèn tōngbào biǎoyáng yōuxiù yuángōng.Công ty đã ban hành một bản thông báo biểu dương nhân viên xuất sắc.

  2. 学校发布了一份关于安全管理的通报。

    Xuéxiào fābù le yí fèn guānyú ānquán guǎnlǐ de tōngbào.Nhà trường đã ban hành một bản thông báo về việc quản lý an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 通报批评 tōngbào pīpíngthông báo phê bình (khiển trách công khai)
  • 通报表扬 tōngbào biǎoyángthông báo biểu dương
  • 发布通报 fābù tōngbàophát hành/công bố thông báo
  • 及时通报 jíshí tōngbàothông báo kịp thời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把情况通知有关各方;通知情况的公文。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 通报 + sự việc

Thông báo, truyền đạt tình hình cho ai hay tổ chức nào biết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
报

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1