Chuyển đến nội dung
通行

tōngxíng

Hán Việt: THÔNG HÀNH

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. đi lại
  2. lưu thông
  3. thông qua

Ví dụ

  1. 大雪封山,车辆无法通行。

    Dàxuě fēngshān, chēliàng wúfǎ tōngxíng.Tuyết lớn chặn núi, xe cộ không thể lưu thông.

  2. 前方道路施工,禁止通行。

    Qiánfāng dàolù shīgōng, jìnzhǐ tōngxíng.Đoạn đường phía trước đang thi công, cấm đi lại.

2Tính từ

  1. thông dụng
  2. phổ biến

Ví dụ

  1. 英语是国际上通行的语言。

    Yīngyǔ shì guójì shang tōngxíng de yǔyán.Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng trên trường quốc tế.

  2. 这是目前国际通行的行业标准。

    Zhè shì mùqián guójì tōngxíng de hángyè biāozhǔn.Đây là tiêu chuẩn ngành nghề được áp dụng phổ biến trên quốc tế hiện nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁止通行 jìnzhǐ tōngxíngcấm đi lại
  • 通行证 tōngxíngzhènggiấy thông hành
  • 国际通行 guójì tōngxíngthông dụng quốc tế
  • 通行无阻 tōngxíng wúzǔlưu thông không gặp trở ngại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行人或车船通过;普遍通用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁止 / 准许 + 通行

Thường dùng trong các biển báo giao thông hoặc quy định, nghĩa là cấm/cho phép lưu thông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “通行” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1