1Danh từ
- giấy thông hành
- thẻ ra vào
- vé thông hành (nghĩa bóng)
Ví dụ
Jìnchū jūnshì guǎnlǐqū bìxū chūshì tōngxíngzhèng.
Ra vào khu vực quân sự bắt buộc phải xuất trình giấy thông hành.
Liúlì de yīngyǔ shì tā jìnrù wàiqǐ de tōngxíngzhèng.
Tiếng Anh lưu loát là tấm vé thông hành giúp anh ấy vào làm ở doanh nghiệp nước ngoài.
Qǐng dàjiā tíqián bànlǐ biānjìng tōngxíngzhèng.
Xin mọi người hãy làm trước giấy thông hành biên giới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
准许在一定区域内通行的证件;比喻进入某种境地或取得某种资格的凭证。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
凭/持 + 通行证 + 进入/通行
dùng để biểu đạt việc có giấy tờ hợp lệ mới được đi lại, vào một địa điểm. VD: 持通行证方可进入。– Có thẻ thông hành mới được vào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
