Chuyển đến nội dung
通风孔通風孔

tōngfēngkǒng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lỗ thông gió
  2. lỗ thông hơi

Ví dụ

  1. 请不要堵住电脑的通风孔。

    Qǐng búyào dǔzhù diànnǎo de tōngfēngkǒng.Xin đừng làm tắc lỗ thông hơi của máy tính.

  2. 地下室需要安装几个通风孔。

    Dìxiàshì xūyào ānzhuāng jǐ gè tōngfēngkǒng.Tầng hầm cần lắp đặt vài lỗ thông gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理通风孔 qīnglǐ tōngfēngkǒngvệ sinh lỗ thông gió
  • 堵塞通风孔 dǔsè tōngfēngkǒngbịt kín lỗ thông gió
  • 地下室通风孔 dìxiàshì tōngfēngkǒnglỗ thông gió tầng hầm
  • 通风孔滤网 tōngfēngkǒng lǜwǎnglưới lọc lỗ thông gió

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供空气流通的小孔或开口。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 通风孔 + 动词

Chỉ phương hướng luồng khí hoặc vật qua lỗ thông gió. VD: 烟从通风孔冒出来。– Khói bốc ra từ lỗ thông hơi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
风
孔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1