Chuyển đến nội dung
酒石酸

jiǔshísuān

Hán Việt: TỬU THẠCH TOAN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. axit tartaric (hợp chất hữu cơ có trong nho, rượu vang...)

Ví dụ

  1. 葡萄中含有丰富的酒石酸。

    Pútao zhōng hányǒu fēngfù de jiǔshísuān.Trong nho chứa phong phú axit tartaric.

  2. 酒石酸常被用作食品添加剂。

    Jiǔshísuān cháng bèi yòng zuò shípǐn tiānjiājì.Axit tartaric thường được dùng làm chất phụ gia thực phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酒石酸氢钾 jiǔshísuān qīng jiǎkali hydro tartrat (kem tartar)
  • 食品级酒石酸 shípǐnjí jiǔshísuānaxit tartaric dùng trong thực phẩm
  • 天然酒石酸 tiānrán jiǔshísuānaxit tartaric tự nhiên
  • 酒石酸结晶 jiǔshísuān jiéjīngkết tinh axit tartaric

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机酸,存在于多种植物果实中,用于食品和医药工业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 酒石酸

Chứa axit tartaric. VD: 葡萄酒中含有酒石酸。– Trong rượu vang có chứa axit tartaric.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酒
石
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1