1Danh từ
- nhựa alkyd
- hợp chất axit-rượu (hóa học)
Ví dụ
Chúnsuān túliào zài zhuāngxiū zhōng jīngcháng shǐyòng.
Sơn alkyd thường được sử dụng trong sửa chữa nội thất.
Zhè zhǒng qī shǔyú chúnsuān lèi fángxiù qī.
Loại sơn này thuộc dòng sơn chống rỉ alkyd.
Chúnsuān huàxué fǎnyìng xūyào jīngquè kòngzhì wēndù.
Phản ứng hóa học alkyd cần kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
化学上指多元醇与多元酸缩聚制成的合成物,多用于涂料工业。
Ghi chú: Thuật ngữ hóa học, thường xuất hiện trong ngành sơn/vật liệu.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
醇酸 + Danh từ (漆/涂料...)
Dùng làm định ngữ chỉ chủng loại sơn/hóa chất alkyd. VD: 醇酸清漆。– Sơn bóng alkyd.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “醇酸” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
