Chuyển đến nội dung
重中之重

zhòngzhōngzhīzhòng

Hán Việt: TRỌNG TRUNG CHI TRỌNG

HSK7–9

1Danh từ

  1. điều quan trọng nhất trong những điều quan trọng
  2. nhiệm vụ then chốt

Ví dụ

  1. 确保施工安全是这项工作的重中之重。

    Quèbǎo shīgōng ānquán shì zhè xiàng gōngzuò de zhòngzhōngzhīzhòng.

    Bảo đảm an toàn thi công là trọng tâm hàng đầu của công việc này.

  2. 解决就业问题是今年政府民生工作的重中之重。

    Jiějué jiùyè wèntí shì jīnnián zhèngfǔ mínshēng gōngzuò de zhòngzhōngzhīzhòng.

    Giải quyết vấn đề việc làm là trọng tâm hàng đầu trong công tác an sinh xã hội của chính phủ năm nay.

  3. 保护未成年人的身心健康,应当成为学校教育的重中之重。

    Bǎohù wèichéngniánrén de shēnxīn jiànkāng, yīngdāng chéngwéi xuéxiào jiàoyù de zhòngzhōngzhīzhòng.

    Bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ vị thành niên nên trở thành nhiệm vụ cốt lõi nhất của giáo dục nhà trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 作为重中之重 zuòwéi zhòngzhōngzhīzhònglấy làm trọng tâm then chốt
  • 成为重中之重 chéngwéi zhòngzhōngzhīzhòngtrở thành ưu tiên số một
  • 工作的重中之重 gōngzuò de zhòngzhōngzhīzhòngtrọng điểm cốt lõi của công việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重点当中的重点,指最核心、最重要的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的重中之重

dùng làm tân ngữ biểu thị sự vật/nhiệm vụ được coi là hạt nhân then chốt nhất trong một phạm vi. VD: 安全是重中之重。– An toàn là quan trọng nhất trong những việc quan trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
中
之
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1