Chuyển đến nội dung
重型

zhòngxíng

Hán Việt: TRỌNG HÌNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. hạng nặng
  2. loại nặng

Ví dụ

  1. 路上开过来一辆重型卡车。

    Lùshang kāi guòlái yí liàng zhòngxíng kǎchē.

    Trên đường có một chiếc xe tải hạng nặng đang chạy tới.

  2. 这家工厂专门生产重型机械。

    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn zhòngxíng jīxiè.

    Nhà máy này chuyên sản xuất máy móc hạng nặng.

  3. 重型装备在抗洪抢险中发挥了重要作用。

    Zhòngxíng zhuāngbèi zài kànghóng qiǎngxiǎn zhōng fāhuī le zhòngyào zuòyòng.

    Trang thiết bị hạng nặng đã phát huy tác dụng lớn trong công tác cứu hộ lũ lụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重型卡车 zhòngxíng kǎchēxe tải hạng nặng
  • 重型机械 zhòngxíng jīxièmáy móc hạng nặng
  • 重型工业 zhòngxíng gōngyècông nghiệp nặng
  • 重型武器 zhòngxíng wǔqìvũ khí hạng nặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指机械、装备、武器等在重量、规模、功率上属于较大的类型。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

重型 + danh từ (xe cộ, thiết bị, vũ khí)

Định ngữ chỉ chủng loại có quy mô, tải trọng lớn. VD: 重型坦克威力巨大。 (Xe tăng hạng nặng có uy lực rất lớn.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
型

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1