1Động từ
- chuyển hướng
- định hướng lại (trong máy tính, công nghệ)
Ví dụ
Zhè ge liànjiē huì zìdòng chóngdìngxiàng dào xīn wǎngzhàn.
Đường dẫn này sẽ tự động chuyển hướng đến trang web mới.
Fúwùqì bǎ yònghù de qǐngqiú chóngdìngxiàng le.
Máy chủ đã chuyển hướng yêu cầu của người dùng.
Jiù wǎngzhǐ bèi chóngdìngxiàng dào le xīn yùmíng.
Địa chỉ web cũ đã được chuyển hướng sang tên miền mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
计算机领域中改变原本数据流或网络请求的目标地址。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
重定向到 + nơi đến
Chuyển hướng lưu lượng truy cập hoặc dữ liệu đến một địa chỉ mới. VD: 重定向到首页 – chuyển hướng về trang chủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
