Chuyển đến nội dung
重磅炸弹重磅炸彈

zhòngbàngzhàdàn

HSK6Lượng từ: 枚、颗、枚

1Danh từ

  1. bom hạng nặng
  2. tin chấn động
  3. sự kiện gây sốc

Ví dụ

  1. 战机在敌方基地投下了一枚重磅炸弹。

    Zhànjī zài dífāng jīdì tóuxià le yī méi zhòngbàng zhàdàn.

    Máy bay chiến đấu đã thả một quả bom hạng nặng xuống căn cứ địch.

  2. 这个新闻像一颗重磅炸弹,震惊了整个娱乐圈。

    Zhège xīnwén xiàng yī kē zhòngbàng zhàdàn, zhènjīng le zhěnggè yúlèquān.

    Tin tức này như một quả bom hạng nặng, làm chấn động cả giới giải trí.

  3. 公司在发布会上抛出了一颗重磅炸弹,宣布将进行全面重组。

    Gōngsī zài fābùhuì shang pāochū le yī kē zhòngbàng zhàdàn, xuānbù jiāng jìnxíng quánmiàn chóngzǔ.

    Công ty đã tung ra một quả bom chấn động tại buổi họp báo khi tuyên bố sẽ tái cơ cấu toàn diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抛出重磅炸弹 pāochū zhòngbàng zhàdàntung ra tin chấn động
  • 一颗重磅炸弹 yī kē zhòngbàng zhàdànmột quả bom hạng nặng
  • 引爆重磅炸弹 yǐnbào zhòngbàng zhàdànkích nổ quả bom hạng nặng / châm ngòi sự kiện chấn động
  • 重磅炸弹般的消息 zhòngbàng zhàdàn bān de xiāoxitin tức như sấm sét giữa trời quang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指破坏力极大的炸弹;比喻引起巨大震动的消息、事件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抛出/投下 + 重磅炸弹

dùng nghĩa bóng để chỉ việc tung ra thông tin hoặc quyết định mang tính chấn động dư luận. VD: 警方抛出了重磅炸弹。– Cảnh sát đã tung ra một thông tin chấn động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
磅
炸
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1