1Danh từ
- bom hạng nặng
- tin chấn động
- sự kiện gây sốc
Ví dụ
Zhànjī zài dífāng jīdì tóuxià le yī méi zhòngbàng zhàdàn.
Máy bay chiến đấu đã thả một quả bom hạng nặng xuống căn cứ địch.
Zhège xīnwén xiàng yī kē zhòngbàng zhàdàn, zhènjīng le zhěnggè yúlèquān.
Tin tức này như một quả bom hạng nặng, làm chấn động cả giới giải trí.
Gōngsī zài fābùhuì shang pāochū le yī kē zhòngbàng zhàdàn, xuānbù jiāng jìnxíng quánmiàn chóngzǔ.
Công ty đã tung ra một quả bom chấn động tại buổi họp báo khi tuyên bố sẽ tái cơ cấu toàn diện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指破坏力极大的炸弹;比喻引起巨大震动的消息、事件。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抛出/投下 + 重磅炸弹
dùng nghĩa bóng để chỉ việc tung ra thông tin hoặc quyết định mang tính chấn động dư luận. VD: 警方抛出了重磅炸弹。– Cảnh sát đã tung ra một thông tin chấn động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
