Chuyển đến nội dung
量子化

liàngzǐhuà

Hán Việt: LƯỢNG TỬ HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lượng tử hóa

Ví dụ

  1. 微观粒子的能量是量子化的。

    Wēiguān lìzǐ de néngliàng shì liàngzǐhuà de.Năng lượng của các hạt vi mô được lượng tử hóa.

  2. 物理学家尝试将引力场进行量子化。

    Wùlǐ xuéjiā chángshì jiāng yǐnlìchǎng jìnxíng liàngzǐhuà.Các nhà vật lý đang cố gắng lượng tử hóa trường hấp dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 能量量子化 néngliàng liàngzǐhuàsự lượng tử hóa năng lượng
  • 量子化效应 liàngzǐhuà xiàoyìnghiệu ứng lượng tử hóa
  • 二次量子化 èrcì liàngzǐhuàlượng tử hóa bậc hai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物理学中指把连续变化的物理量转变成一系列离散取值的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把/将 + tân ngữ + 进行量子化

Tiến hành lượng tử hóa cái gì. VD: 科学家试图将该模型进行量子化。– Các nhà khoa học cố gắng lượng tử hóa mô hình này.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

量
子
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1