Chuyển đến nội dung
钱币錢幣

qiánbì

Hán Việt: TIỀN TỆ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 枚、种

1Danh từ

  1. tiền tệ
  2. tiền kim loại hoặc giấy bạc

Ví dụ

  1. 这枚古钱币有很高的收藏价值。

    Zhè méi gǔ qiánbì yǒu hěn gāo de shōucáng jiàzhí.Đồng tiền cổ này có giá trị sưu tầm rất cao.

  2. 博物馆里展出了许多古代钱币。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le xǔduō gǔdài qiánbì.Trong viện bảo tàng trưng bày rất nhiều tiền tệ thời cổ đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古代钱币 gǔdài qiánbìtiền cổ
  • 收集钱币 shōují qiánbìsưu tầm tiền tệ
  • 钱币市场 qiánbì shìchǎngthị trường tiền cổ / tiền tệ
  • 铸造钱币 zhùzào qiánbìđúc tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钱(多指金属的或纸制的货币)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

枚 + 钱币

一枚钱币 là cách dùng lượng từ chuẩn xác cho đồng tiền kim loại cổ hoặc đồng xu. VD: 这是一枚罕见的钱币。– Đây là một đồng tiền hiếm thấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钱
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1