Chuyển đến nội dung
货币貨幣

huòbì

Hán Việt: HOÁ TỆ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tiền tệ

Ví dụ

  1. 美元是国际主要的结算货币之一。

    Měiyuán shì guójì zhǔyào de jiésuàn huòbì zhīyī.Đồng đô la Mỹ là một trong những đồng tiền tệ thanh toán quốc tế chủ yếu.

  2. 随着经济发展,货币的形式也在不断变化。

    Suízhe jīngjì fāzhǎn, huòbì de xíngshì yě zài bùduàn biànhuà.Cùng với sự phát triển kinh tế, hình thức tiền tệ cũng không ngừng biến đổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 货币政策 huòbì zhèngcèchính sách tiền tệ
  • 数字货币 shùzì huòbìtiền kỹ thuật số
  • 货币贬值 huòbì biànzhítiền tệ mất giá
  • 流通货币 liútōng huòbìtiền tệ lưu thông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

作为交易媒介、价值尺度的一般等价物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

货币 + 贬值/升值

Tiền tệ mất giá hoặc tăng giá. VD: 该国货币持续贬值。– Đồng tiền của nước đó liên tục mất giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

货
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “货币” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1