Chuyển đến nội dung
铜器銅器

tóngqì

Hán Việt: ĐỒNG KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. đồ đồng
  2. đồ dùng bằng đồng

Ví dụ

  1. 博物馆里展出了大量商周时期的青铜器。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le dàliàng Shāng Zhōu shíqī de qīngtóngqì.Bảo tàng trưng bày lượng lớn đồ đồng xanh thời Thương Chu.

  2. 这些出土的铜器具有极高的历史价值。

    Zhèxiē chūtǔ de tóngqì jùyǒu jí gāo de lìshǐ jiàzhí.Những đồ đồng khai quật được này có giá trị lịch sử vô cùng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出土铜器 chūtǔ tóngqìđồ đồng khai quật được
  • 收藏铜器 shǒucáng tóngqìsưu tầm đồ đồng
  • 铜器时代 tóngqì shídàithời đại đồ đồng
  • 古董铜器 gǔdǒng tóngqìđồ đồng cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用铜或铜合金制成的器具、器物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

件 + 铜器

Lượng từ thông dụng nhất cho đồ vật bằng đồng là 件.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铜
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “铜器” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1