Chuyển đến nội dung
镇静剂鎮靜劑

zhènjìngjì

Hán Việt: TRẤN TĨNH TỄ

Danh từ

Lượng từ: 种、剂、支

1Danh từ

  1. thuốc an thần

Ví dụ

  1. 睡前他服用了一片镇静剂。

    Shuì qián tā fùyòng le yí piàn zhènjìngjì.Trước khi ngủ anh ấy đã uống một viên thuốc an thần.

  2. 滥用镇静剂对身体有害。

    Lànyòng zhènjìngjì duì shēntǐ yǒuhài.Lạm dụng thuốc an thần có hại cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注射镇静剂 zhùshè zhènjìngjìtiêm thuốc an thần
  • 服用镇静剂 fùyòng zhènjìngjìuống thuốc an thần
  • 依赖镇静剂 yīlài zhènjìngjìphụ thuộc vào thuốc an thần
  • 强效镇静剂 qiángxiào zhènjìngjìthuốc an thần liều mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对中枢神经系统有抑制作用,能缓和兴奋、烦躁的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 注射/服用 + 镇静剂

tiêm/cho ai uống thuốc an thần. VD: 护士给他注射了镇静剂。– Y tá đã tiêm thuốc an thần cho anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镇
静
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1