Chuyển đến nội dung
镶鑲

xiāng

Hán Việt: TƯƠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khảm
  2. nạm
  3. viền

Ví dụ

  1. 这枚戒指上镶着一颗红宝石。

    Zhè méi jièzhi shang xiāng zhe yī kē hóngbǎoshí.Chiếc nhẫn này có khảm một viên hồng ngọc.

  2. 这条裙子的裙边镶了一圈蕾丝。

    Zhè tiáo qúnzi de qúnbiān xiāng le yì quān lěisī.Gấu của chiếc váy này được viền một vòng ren.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 镶金 xiāngjīndát vàng/nạm vàng
  • 镶嵌 xiāngqiànkhảm nạm
  • 镶牙 xiāngyátrồng răng/bọc răng giả
  • 镶边 xiāngbiānviền mép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把物体嵌入另一物体中,或在物体边缘加边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上镶着 + danh từ

diễn tả trên bề mặt vật gì đó được khảm hoặc nạm vật khác. VD: 盒子上镶着贝壳。– Trên hộp có khảm vỏ sò.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “镶” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1