Chuyển đến nội dung
长石長石

chángshí

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. tràng thạch
  2. fenspat (khoáng vật)

Ví dụ

  1. 长石是地壳中最常见的矿物之一。

    Chángshí shì dìqiào zhōng zuì chángjiàn de kuàngwù zhīyī.Tràng thạch là một trong những khoáng vật phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất.

  2. 这种陶瓷是用优质长石制作的。

    Zhè zhǒng táocí shì yòng yōuzhì chángshí zhìzuò de.Loại gốm sứ này được làm bằng tràng thạch chất lượng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钾长石 jiǎchángshítràng thạch kali
  • 斜长石 xiéchángshítràng thạch plagiocla
  • 长石矿 chángshíkuàngmỏ tràng thạch
  • 长石粉 chángshífěnbột tràng thạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种常见的造岩矿物,主要成分是铝硅酸盐,用于制造陶瓷、玻璃等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 长石 + 制作/生产

Dùng tràng thạch để sản xuất gốm sứ, thủy tinh. VD: 制造玻璃需要用长石。– Chế tạo thủy tinh cần dùng tràng thạch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “长石” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1