Chuyển đến nội dung
门牌門牌

ménpái

Hán Việt: MÔN BÀI

Danh từ

Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. biển số nhà

Ví dụ

  1. 请核对一下这个门牌号码对不对。

    Qǐng héduì yíxià zhège ménpái hàomǎ duì bu duì.Xin hãy kiểm tra lại xem biển số nhà này có đúng không.

  2. 墙上的门牌掉了,快递员找不到地址。

    Qiáng shang de ménpái diào le, kuàidìyuán zhǎobudào dìzhǐ.Biển số nhà trên tường bị rơi, nhân viên giao hàng không tìm thấy địa chỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 门牌号 ménpáihàosố nhà
  • 门牌号码 ménpái hàomǎsố nhà
  • 挂门牌 guà ménpáitreo biển số nhà
  • 蓝色门牌 lánsè ménpáibiển số nhà màu xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钉在门上或门旁标明街道名称和房号的牌子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

门牌 + 号/号码

Thường kết hợp với '号' hoặc '号码' để chỉ số thứ tự nhà trên đường phố. VD: 你的门牌号码是多少?– Số nhà của bạn là bao nhiêu?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1