Chuyển đến nội dung
闪避閃避

shǎnbì

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. né tránh
  2. tránh né
  3. né đòn

Ví dụ

  1. 他敏捷地闪避了飞来的足球。

    Tā mǐnjié de shǎnbì le fēilái de zúqiú.Anh ấy nhanh nhẹn né được quả bóng bay tới.

  2. 面对记者的提问,他没有刻意闪避。

    Miànduì jìzhě de tíwèn, tā méiyǒu kèyì shǎnbì.Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, anh ấy không hề cố tình né tránh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敏捷闪避 mǐnjié shǎnbìnhanh nhẹn né tránh
  • 闪避不及 shǎnbì bùjíkhông kịp né tránh
  • 闪避目光 shǎnbì mùguānglảng tránh ánh mắt
  • 迅速闪避 xùnsù shǎnbìné tránh nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迅速向一旁躲开,或回避问题、目光。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闪避 + tân ngữ (đòn tấn công / ánh mắt / câu hỏi)

Động tác né đòn hoặc tránh tiếp xúc với ánh mắt, câu hỏi khó xử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闪
避

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1