1Động từ
- lấp lánh
- nhấp nháy
- lóe sáng
- né
- tránh sang một bên
- trẹo
- sái
- bong gân
- chớp lóe, nhấp nháy
- chớp, lóe sáng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
光线短暂出现或忽明忽暗;迅速避开;因动作过猛扭伤筋骨。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一闪一闪 (的)
hình thức lặp lại miêu tả ánh sáng lập lòe, nhấp nháy liên tục. VD: 警灯一闪一闪的。– Đèn cảnh sát chớp nháy liên hồi.
闪了 + 腰 / 腿
chỉ cử động đột ngột khiến cơ bắp, khớp bị trẹo hoặc sái. VD: 他的腰闪了。– Lưng anh ấy bị trẹo rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “闪” 16
- 闪过shǎnguò THIỂM QUÁlóe lên; thoáng qua; lướt quaHSK5
- 闪亮shǎnliàng THIỂM LƯỢNGlấp lánh; sáng ngời; lóe sángHSK5
- 闪电shǎndiàn THIỂM ĐIỆNtia chớp; sét; tia chớp, chớpHSK6
- 躲闪duǒshǎn ĐÓA THIỂMné tránh; né; né tránh ánh nhìnHSK6
- 闪避shǎnbìné tránh; tránh né; né đònHSK6
- 闪存shǎncúnbộ nhớ flash; thẻ nhớ flashHSK6
- 闪失shǎnshī THIỂM THẤTsơ suất, bất trắc ngoài ý muốn; sơ suất, sự cố ngoài ý muốnHSK6
- 闪烁shǎnshuò THIỂM THƯỚClấp lánh; nhấp nháy; ngập ngừngHSK7–9
- 闪点shǎndiǎn THIỂM ĐIỂMđiểm chớp cháy; nhiệt độ bốc cháy
- 闪光shǎnguāng THIỂM QUANGlóe sáng; lấp lánh; phát sáng
- 闪石shǎnshí THIỂM THẠCHkhoáng vật amphibol (nhóm khoáng vật silicat tạo đá)
- 闪现shǎnxiàn THIỂM HIỆNlóe lên; thoáng hiện; chợt hiện ra
- 闪耀shǎnyào THIỂM DIỆUlấp lánh; nhấp nháy; tỏa sáng
- 闪光灯shǎnguāngdēng THIỂM QUANG ĐĂNGđèn flash; đèn chớpHSK5
- 角闪石jiǎoshǎnshí GIÁC THIỂM THẠCHamphibol (khoáng vật); khoáng vật sừng
- 躲躲闪闪duǒduǒshǎnshǎn ĐÓA ĐÓA THIỂM THIỂMlấm lét né tránh; trốn tránh giấu giếm; ngập ngừng úp mở
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
